𪮩 Tổng quan thò thò tay [Eng: to stick out hand] UnicodeU+2ABA9Bộ thủ64.11Số nét14Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư