𪮽 Tổng quan dắt dắt tay, dẫn dắt, dìu dắt [Eng: to guide, to lead, to direct] UnicodeU+2ABBDBộ thủ64.15Số nét18Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư