𪯗 Tổng quan tan tan ra, máu tan [Eng: to disintegrate, separated blood] UnicodeU+2ABD7Bộ thủ66.12Số nét16Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư