𪱮 Tổng quan ngóng trông ngóng [Eng: to wait for] UnicodeU+2AC6EBộ thủ74.17Số nét21Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư