𪴉 Tổng quan mầm nảy mầm [Eng: sprout, germinate, bud] UnicodeU+2AD09Bộ thủ75.14Số nét18Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư