𪵌 Tổng quan sẩy sẩy tay, sẩy thai [Eng: to drop by inattention, to miscarry] UnicodeU+2AD4CBộ thủ79.8Số nét12Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư