𪵲

Tổng quan

ao ao sâu sóng cả (cái hồ chỗ nước trũng lớn để thả cá) [Eng: a body of water smaller than a lake]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư