𪶚 Tổng quan tắm tắm giặt, tắm gội [Eng: to take a bath and wash one's clothes] UnicodeU+2AD9ABộ thủ85.9Số nét12Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư