𪶛 Tổng quan tương đậu tương [Eng: soybeans] UnicodeU+2AD9BBộ thủ85.9Số nét12Cấu trúctop-bottomThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc top-bottomTự hìnhKhải thư