𪶭 Tổng quan rét mùa rét [Eng: cold season] UnicodeU+2ADADBộ thủ85.10Số nét13Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư