𪶵 Tổng quan giặt giặt giũ [Eng: to wash clothes, to do the washing/laundry] UnicodeU+2ADB5Bộ thủ85.10Số nét13Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư