𪷉 Tổng quan té té nước vào mặt [Eng: to splash water to someone's face] UnicodeU+2ADC9Bộ thủ85.11Số nét14Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư