𪷔

Tổng quan

sẩy sẩy tay, sẩy thai [Eng: to drop by inattention, to miscarry]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư