𪷗 Tổng quan tè đái tè [Eng: to urinate] UnicodeU+2ADD7Bộ thủ85.12Số nét15Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư