𪷘 Tổng quan sét đất sét [Eng: clay] UnicodeU+2ADD8Bộ thủ85.12Số nét15Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư