𪷡 Tổng quan vẩn vẩn trí [Eng: to become muddle-headed] UnicodeU+2ADE1Bộ thủ85.13Số nét16Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư