𪷥 Tổng quan rưng rưng rưng nước mắt [Eng: to have tears welling up] UnicodeU+2ADE5Bộ thủ85.13Số nét16Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư