𪷰 Tổng quan thèo thèo lẻo (mách lẻo) [Eng: to tell tales, to sneak] UnicodeU+2ADF0Bộ thủ85.14Số nét17Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư