𪷶 Tổng quan rãnh rãnh nước [Eng: gutter] UnicodeU+2ADF6Bộ thủ85.15Số nét18Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư