𪷹 Tổng quan sông con sông [Eng: river] UnicodeU+2ADF9Bộ thủ85.15 212''.8Số nét18Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư