𪸄 Tổng quan trộm vụng trộm [Eng: furtively, stealthily, secretly, on the sly] UnicodeU+2AE04Bộ thủ85.18Số nét21Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư