𪸝 Tổng quan lánh lấp lánh [Eng: to gleam] UnicodeU+2AE1DBộ thủ86.5Số nét9Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư