𪹜 Tổng quan kho kho cá, kho thịt [Eng: to cook fish with brine] UnicodeU+2AE5CBộ thủ86.10Số nét14Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư