𪻊 Tổng quan cấn lợn cấn (lợn có chửa) [Eng: pregnant pig] UnicodeU+2AECABộ thủ94.14Số nét17Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư