𪽩 Tổng quan sưng sưng tấy [Eng: swollen] UnicodeU+2AF69Bộ thủ104.4Số nét9Cấu trúcsurround-upper-leftThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc surround-upper-leftTự hìnhKhải thư