𪽱
Tổng quan
còng còng lưng, còng queo [Eng: (bent-backed), coiled up and stiff]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Nguồn gốc
surround-upper-left
Tự hình
- Khải thư
còng còng lưng, còng queo [Eng: (bent-backed), coiled up and stiff]
surround-upper-left