𪽸 Tổng quan vệt tên một loại gỗ [Eng: a type of wood] UnicodeU+2AF78Bộ thủ104.12Số nét17Cấu trúcsurround-upper-leftThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc surround-upper-leftTự hìnhKhải thư