𪾋
Tổng quan
dám chẳng dám nói, không dám [Eng: do not dare to say, do not dare]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Nghĩa
Nôm
- Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: dám Xuất hiện 2 lần trong Truyện Kiều 1902
Nguồn gốc
top-bottom
Tự hình
- Khải thư
dám chẳng dám nói, không dám [Eng: do not dare to say, do not dare]
top-bottom