𪾮 Tổng quan nhắm nhắm mắt [Eng: to shut/close one's eyes] UnicodeU+2AFAEBộ thủ109.8Số nét13Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư