𪿀 Tổng quan ngủ ngủ say, ngủ ngon [Eng: to sleep deeply/soundly] UnicodeU+2AFC0Bộ thủ109.12Số nét17Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư