𪿄 Tổng quan trông trông ngóng [Eng: to wait for, to look forward to] UnicodeU+2AFC4Bộ thủ109.16Số nét21Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư