𪿣 Tổng quan na (vững bền) [Eng: durable, stable] UnicodeU+2AFE3Bộ thủ112.7Số nét12Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư