𪿴 Tổng quan rạn rạn nứt [Eng: be harmed, crack] UnicodeU+2AFF4Bộ thủ112.11Số nét16Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư