𪿸 Tổng quan rỗi rỗi rãi [Eng: to be free, unoccupied] UnicodeU+2AFF8Bộ thủ112.13Số nét18Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư