𪿹 Tổng quan ngùng ngại ngùng [Eng: shy of, reluctant to] UnicodeU+2AFF9Bộ thủ112.13Số nét18Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư