𫁎 Tổng quan hổng hổng hểnh, lỗ hổng [Eng: full of gaps, gap] UnicodeU+2B04EBộ thủ116.7Số nét12Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư