𫁧 Tổng quan đợi chờ đợi, mong đợi, trông đợi [Eng: to wait, to await, to expect] UnicodeU+2B067Bộ thủ117.9Số nét14Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư