𫂪 Tổng quan toét cười toe toét [Eng: to show one's teeth (when grinning or talking)] UnicodeU+2B0AABộ thủ118.15Số nét21Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư