𫃀 Tổng quan ăn ăn cơm [Eng: to eat] UnicodeU+2B0C0Bộ thủ119.6Số nét12Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư