𫃈 Tổng quan thính rang thính [Eng: to roast powdered grilled rice] UnicodeU+2B0C8Bộ thủ119.9Số nét15Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư