𫃶 Tổng quan lặc lặc lè [Eng: to carry something with diffculty] UnicodeU+2B0F6Bộ thủ120.9Số nét15Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư