𫃷 Tổng quan may may vá, may áo [Eng: to sew and mend] UnicodeU+2B0F7Bộ thủ120.9Số nét15Cấu trúcleft-rightPhồn thể𫃷Thuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thưDị thể: 𮉭