𫃹 Tổng quan thêu thêu dệt [Eng: to embellish (a story etc)] UnicodeU+2B0F9Bộ thủ120.10Số nét16Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư