𫄈 Tổng quan rạc rời rạc [Eng: disconnected, disjointed] UnicodeU+2B108Bộ thủ120.13Số nét19Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư