𫄧
Nôm diên
Pinyin: yán · Nôm: diên
Tổng quan
tua rua mũ
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yán |
|---|---|
| Âm Nôm | diên |
| Quảng Đông | jin4 |
| Chú âm | ㄧㄢˊ |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT cap tassels
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn
Dị thể: 綖