𫄨
hiNôm suy
Hán Việt: hi · Pinyin: chī · Nôm: suy
Tổng quan
Vải nhỏ
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | chī |
|---|---|
| Hán Việt | hi |
| Âm Nôm | suy |
| Quảng Đông | ci1 |
| Chú âm | ㄓˇ |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu Vải nhỏ
Nôm
- Giản Dị Hán Nôm suy suy (loại vải mỏng) [Eng: a kind of fine cloth]
Eng
- CC-CEDICT fine fibers of hemp, linen
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn
Dị thể: 絺 · 絺