𫅁 Tổng quan tha tha (con mắt) [Eng: eye] UnicodeU+2B141Bộ thủ122.4Số nét9Cấu trúctop-bottomThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc top-bottomTự hìnhKhải thư