𫅝 Tổng quan đỏm đỏm dáng, làm đỏm [Eng: spruce, well - groomed] UnicodeU+2B15DBộ thủ123.12Số nét18Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư