𫅡 Tổng quan thẹn hổ thẹn [Eng: shameful, ashamed] UnicodeU+2B161Bộ thủ123.16Số nét22Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư