𫅫 Tổng quan bay bay nhảy [Eng: to fly high] UnicodeU+2B16BBộ thủ124.9Số nét15Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư